122
CAM
J. Cruyff
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johan Cruyff
CAM
122
LW
122
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
31
118
119
119
119
114
119
98
119
119
89
89
96
96
100
100
89
Tốc độ
122
Sút
119
Chuyền bóng
116
Rê bóng
120
Phòng thủ
74
Thể chất
108
Tốc độ
122
Tăng tốc
123
Dứt điểm
122
Lực sút
117
Sút xa
116
Chọn vị trí
120
Vô lê
119
Penalty
113
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
111
Chuyền dài
115
Đá phạt
114
Sút xoáy
121
Rê bóng
122
Giữ bóng
120
Khéo léo
122
Thăng bằng
115
Phản ứng
118
Kèm người
69
Lấy bóng
67
Cắt bóng
80
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
104
Thể lực
117
Quyết đoán
109
Nhảy
109
Bình tĩnh
123
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1984 |
Feyenoord
|
|
| 1981~1981 |
Levante UD
|
|
| 1981~1983 |
Ajax
|
|
| 1980~1981 | 워싱턴 디플로매츠 | |
| 1978~1980 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1973~1978 |
FC Barcelona
|
|
| 1964~1973 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé