96
CAM
J. Cruyff
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johan Cruyff
CAM
96
ST
92
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
19
89
93
93
93
88
93
72
93
93
61
61
70
70
75
75
61
Tốc độ
92
Sút
91
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
47
Thể chất
77
Tốc độ
91
Tăng tốc
94
Dứt điểm
94
Lực sút
86
Sút xa
91
Chọn vị trí
94
Vô lê
91
Penalty
88
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
89
Chuyền dài
88
Đá phạt
86
Sút xoáy
95
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
84
Phản ứng
95
Kèm người
46
Lấy bóng
40
Cắt bóng
56
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
77
Thể lực
88
Quyết đoán
68
Nhảy
71
Bình tĩnh
97
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1984 |
Feyenoord
|
|
| 1981~1981 |
Levante UD
|
|
| 1981~1983 |
Ajax
|
|
| 1980~1981 | 워싱턴 디플로매츠 | |
| 1978~1980 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1973~1978 |
FC Barcelona
|
|
| 1964~1973 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé