136
CF
J. Cruyff
38
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johan Cruyff
CF
136
CAM
136
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
52
132
133
133
133
128
133
114
133
133
105
105
111
111
115
115
105
Tốc độ
135
Sút
132
Chuyền bóng
130
Rê bóng
135
Phòng thủ
90
Thể chất
125
Tốc độ
135
Tăng tốc
137
Dứt điểm
135
Lực sút
130
Sút xa
128
Chọn vị trí
134
Vô lê
136
Penalty
128
Chuyền ngắn
134
Tầm nhìn
134
Tạt bóng
125
Chuyền dài
127
Đá phạt
127
Sút xoáy
135
Rê bóng
137
Giữ bóng
134
Khéo léo
137
Thăng bằng
130
Phản ứng
132
Kèm người
85
Lấy bóng
82
Cắt bóng
99
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
122
Thể lực
132
Quyết đoán
124
Nhảy
124
Bình tĩnh
138
TM đổ người
41
TM bắt bóng
40
TM phát bóng
46
TM phản xạ
42
TM chọn vị trí
45
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1984 |
Feyenoord
|
|
| 1981~1981 |
Levante UD
|
|
| 1981~1983 |
Ajax
|
|
| 1980~1981 | 워싱턴 디플로매츠 | |
| 1978~1980 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1973~1978 |
FC Barcelona
|
|
| 1964~1973 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé