94
CB
E. Mangala
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eliaquim Mangala
CB
94
LB
89
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
79
77
77
77
78
76
86
79
79
91
91
86
86
85
85
91
Tốc độ
83
Sút
67
Chuyền bóng
74
Rê bóng
86
Phòng thủ
89
Thể chất
95
Tốc độ
86
Tăng tốc
80
Dứt điểm
66
Lực sút
83
Sút xa
61
Chọn vị trí
54
Vô lê
61
Penalty
65
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
78
Chuyền dài
82
Đá phạt
72
Sút xoáy
59
Rê bóng
83
Giữ bóng
90
Khéo léo
88
Thăng bằng
86
Phản ứng
98
Kèm người
94
Lấy bóng
90
Cắt bóng
80
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
97
Thể lực
85
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Estoril Praia
|
|
| 2023~2025 |
Estoril Praia
|
|
| 2022~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2022~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2016 |
Manchester City
|
|
| 2014~2019 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 | FC 포르투 B | |
| 2011~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2011 |
Standard liège
|
|
| 2008~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández