67
CB
E. Mangala
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eliaquim Mangala
CB
67
187cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
45
43
42
42
47
43
57
43
43
64
64
56
56
53
53
64
Tốc độ
48
Sút
36
Chuyền bóng
45
Rê bóng
43
Phòng thủ
64
Thể chất
70
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
24
Lực sút
59
Sút xa
42
Chọn vị trí
34
Vô lê
39
Penalty
42
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
43
Chuyền dài
48
Đá phạt
42
Sút xoáy
41
Rê bóng
40
Giữ bóng
46
Khéo léo
48
Thăng bằng
47
Phản ứng
55
Kèm người
62
Lấy bóng
66
Cắt bóng
63
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
78
Thể lực
47
Quyết đoán
78
Nhảy
74
Bình tĩnh
54
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Estoril Praia
|
|
| 2023~2025 |
Estoril Praia
|
|
| 2022~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2022~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2016 |
Manchester City
|
|
| 2014~2019 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 | FC 포르투 B | |
| 2011~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2011 |
Standard liège
|
|
| 2008~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo