76
CB
E. Mangala
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eliaquim Mangala
CB
76
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
53
50
50
50
54
50
65
52
52
73
73
66
66
63
63
73
Tốc độ
62
Sút
43
Chuyền bóng
53
Rê bóng
51
Phòng thủ
73
Thể chất
79
Tốc độ
66
Tăng tốc
59
Dứt điểm
31
Lực sút
66
Sút xa
49
Chọn vị trí
41
Vô lê
46
Penalty
49
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
54
Chuyền dài
56
Đá phạt
49
Sút xoáy
48
Rê bóng
47
Giữ bóng
51
Khéo léo
62
Thăng bằng
60
Phản ứng
62
Kèm người
71
Lấy bóng
77
Cắt bóng
70
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
84
Thể lực
63
Quyết đoán
86
Nhảy
83
Bình tĩnh
58
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Estoril Praia
|
|
| 2023~2025 |
Estoril Praia
|
|
| 2022~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2022~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2016 |
Manchester City
|
|
| 2014~2019 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 | FC 포르투 B | |
| 2011~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2011 |
Standard liège
|
|
| 2008~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández