101
CF
C. Tévez
21
17
96
98
98
98
91
98
78
96
96
71
71
77
77
80
80
71
Tốc độ
102
Sút
101
Chuyền bóng
89
Rê bóng
101
Phòng thủ
57
Thể chất
97
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
105
Lực sút
98
Sút xa
102
Chọn vị trí
100
Vô lê
98
Penalty
91
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
82
Chuyền dài
81
Đá phạt
80
Sút xoáy
96
Rê bóng
105
Giữ bóng
94
Khéo léo
101
Thăng bằng
107
Phản ứng
98
Kèm người
47
Lấy bóng
65
Cắt bóng
53
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
95
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
83
Bình tĩnh
102
TM đổ người
5
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 17 - Chẵn 37

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 |
Boca Juniors
|
|
| 2017~2018 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2013 |
Manchester City
|
|
| 2007~2009 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2001~2005 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo