83
ST
C. Tévez
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Tévez
ST
83
CF
85
CAM
84
172cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
17
80
82
81
81
76
81
64
79
79
59
59
62
62
65
65
59
Tốc độ
80
Sút
83
Chuyền bóng
75
Rê bóng
84
Phòng thủ
46
Thể chất
74
Tốc độ
78
Tăng tốc
83
Dứt điểm
84
Lực sút
80
Sút xa
87
Chọn vị trí
83
Vô lê
74
Penalty
86
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
71
Chuyền dài
71
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
83
Thăng bằng
84
Phản ứng
88
Kèm người
40
Lấy bóng
51
Cắt bóng
39
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
75
Thể lực
67
Quyết đoán
82
Nhảy
72
Bình tĩnh
83
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 |
Boca Juniors
|
|
| 2017~2018 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2013 |
Manchester City
|
|
| 2007~2009 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2001~2005 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé