123
ST
C. Tévez
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Tévez
ST
123
172cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
120
119
117
117
113
118
99
117
117
92
92
95
95
97
97
92
Tốc độ
121
Sút
123
Chuyền bóng
112
Rê bóng
120
Phòng thủ
76
Thể chất
119
Tốc độ
120
Tăng tốc
123
Dứt điểm
125
Lực sút
122
Sút xa
123
Chọn vị trí
122
Vô lê
122
Penalty
123
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
99
Chuyền dài
121
Đá phạt
120
Sút xoáy
123
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
121
Thăng bằng
125
Phản ứng
121
Kèm người
72
Lấy bóng
80
Cắt bóng
64
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
118
Thể lực
123
Quyết đoán
123
Nhảy
109
Bình tĩnh
122
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 |
Boca Juniors
|
|
| 2017~2018 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2013 |
Manchester City
|
|
| 2007~2009 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2001~2005 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé