124
CF
C. Tévez
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Tévez
CF
124
ST
124
171cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
121
121
121
121
116
121
102
121
121
94
94
99
99
102
102
94
Tốc độ
120
Sút
124
Chuyền bóng
119
Rê bóng
122
Phòng thủ
79
Thể chất
118
Tốc độ
120
Tăng tốc
122
Dứt điểm
126
Lực sút
124
Sút xa
123
Chọn vị trí
123
Vô lê
121
Penalty
122
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
116
Chuyền dài
121
Đá phạt
121
Sút xoáy
123
Rê bóng
124
Giữ bóng
121
Khéo léo
120
Thăng bằng
124
Phản ứng
121
Kèm người
74
Lấy bóng
83
Cắt bóng
69
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
118
Thể lực
121
Quyết đoán
118
Nhảy
111
Bình tĩnh
121
TM đổ người
27
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 |
Boca Juniors
|
|
| 2017~2018 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2013 |
Manchester City
|
|
| 2007~2009 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
West Ham United
|
|
| 2005~2006 | 코린치안스 | |
| 2001~2005 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé