102
ST
A. Shevchenko
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Shevchenko
ST
102
CF
101
RW
100
183cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
99
98
97
97
87
96
69
95
95
61
61
67
67
71
71
61
Tốc độ
105
Sút
102
Chuyền bóng
88
Rê bóng
98
Phòng thủ
41
Thể chất
92
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
105
Lực sút
101
Sút xa
100
Chọn vị trí
104
Vô lê
100
Penalty
102
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
85
Chuyền dài
82
Đá phạt
97
Sút xoáy
104
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
106
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
40
Lấy bóng
25
Cắt bóng
51
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
93
Thể lực
93
Quyết đoán
87
Nhảy
103
Bình tĩnh
102
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - Chẵn 35

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2012 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2008~2009 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
Chelsea
|
|
| 1999~2006 |
AC Milan
|
|
| 1994~1999 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo