120
ST
A. Shevchenko
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Shevchenko
ST
120
183cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
35
117
115
113
113
102
111
85
111
111
80
80
85
85
88
88
80
Tốc độ
121
Sút
120
Chuyền bóng
101
Rê bóng
114
Phòng thủ
60
Thể chất
109
Tốc độ
121
Tăng tốc
121
Dứt điểm
123
Lực sút
118
Sút xa
117
Chọn vị trí
121
Vô lê
118
Penalty
118
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
98
Chuyền dài
92
Đá phạt
117
Sút xoáy
120
Rê bóng
114
Giữ bóng
114
Khéo léo
120
Thăng bằng
117
Phản ứng
118
Kèm người
54
Lấy bóng
50
Cắt bóng
60
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
109
Thể lực
114
Quyết đoán
104
Nhảy
119
Bình tĩnh
120
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2012 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2008~2009 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
Chelsea
|
|
| 1999~2006 |
AC Milan
|
|
| 1994~1999 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé