94
ST
A. Shevchenko
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Shevchenko
ST
94
183cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
91
90
88
88
78
87
61
86
86
55
55
61
61
64
64
55
Tốc độ
95
Sút
94
Chuyền bóng
77
Rê bóng
90
Phòng thủ
37
Thể chất
80
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
97
Lực sút
92
Sút xa
93
Chọn vị trí
97
Vô lê
90
Penalty
92
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
71
Chuyền dài
68
Đá phạt
93
Sút xoáy
92
Rê bóng
92
Giữ bóng
87
Khéo léo
94
Thăng bằng
86
Phản ứng
92
Kèm người
27
Lấy bóng
30
Cắt bóng
45
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
85
Thể lực
83
Quyết đoán
65
Nhảy
92
Bình tĩnh
92
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2012 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2008~2009 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
Chelsea
|
|
| 1999~2006 |
AC Milan
|
|
| 1994~1999 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos