125
ST
A. Shevchenko
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Shevchenko
ST
125
183cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
38
122
120
118
118
107
116
92
116
116
88
88
92
92
95
95
88
Tốc độ
124
Sút
125
Chuyền bóng
105
Rê bóng
119
Phòng thủ
70
Thể chất
115
Tốc độ
124
Tăng tốc
125
Dứt điểm
127
Lực sút
124
Sút xa
122
Chọn vị trí
127
Vô lê
124
Penalty
123
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
102
Chuyền dài
98
Đá phạt
122
Sút xoáy
124
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
125
Thăng bằng
122
Phản ứng
123
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
127
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
114
Thể lực
120
Quyết đoán
109
Nhảy
125
Bình tĩnh
125
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2012 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2008~2009 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
Chelsea
|
|
| 1999~2006 |
AC Milan
|
|
| 1994~1999 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos