98
RW
Rodrigo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Moreno Machado
RW
98
ST
96
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
93
94
95
95
86
93
72
94
94
66
66
74
74
77
77
66
Tốc độ
104
Sút
92
Chuyền bóng
87
Rê bóng
97
Phòng thủ
52
Thể chất
83
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
89
Lực sút
95
Sút xa
98
Chọn vị trí
93
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
90
Chuyền dài
84
Đá phạt
76
Sút xoáy
101
Rê bóng
99
Giữ bóng
93
Khéo léo
104
Thăng bằng
89
Phản ứng
101
Kèm người
50
Lấy bóng
50
Cắt bóng
44
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
79
Thể lực
93
Quyết đoán
80
Nhảy
90
Bình tĩnh
94
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알라이얀 | |
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2023 |
Leeds United
|
|
| 2015~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2011 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo