104
CM
B. Cristante
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Cristante
CM
104
CB
100
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
98
99
97
97
101
99
99
97
97
97
97
95
95
95
95
97
Tốc độ
81
Sút
95
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
96
Thể chất
100
Tốc độ
77
Tăng tốc
86
Dứt điểm
95
Lực sút
100
Sút xa
95
Chọn vị trí
102
Vô lê
94
Penalty
84
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
87
Chuyền dài
101
Đá phạt
86
Sút xoáy
94
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
88
Thăng bằng
85
Phản ứng
100
Kèm người
94
Lấy bóng
100
Cắt bóng
92
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
100
Thể lực
103
Quyết đoán
99
Nhảy
94
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AS Roma
|
|
| 2018~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2011~2014 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo