96
CM
B. Cristante
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Cristante
CM
96
CDM
96
CB
93
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
87
88
86
86
93
89
93
88
88
90
91
88
88
89
89
90
Tốc độ
70
Sút
86
Chuyền bóng
91
Rê bóng
88
Phòng thủ
90
Thể chất
96
Tốc độ
71
Tăng tốc
69
Dứt điểm
82
Lực sút
95
Sút xa
91
Chọn vị trí
89
Vô lê
86
Penalty
82
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
84
Chuyền dài
98
Đá phạt
80
Sút xoáy
82
Rê bóng
89
Giữ bóng
93
Khéo léo
77
Thăng bằng
70
Phản ứng
93
Kèm người
93
Lấy bóng
91
Cắt bóng
89
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
95
Thể lực
104
Quyết đoán
91
Nhảy
93
Bình tĩnh
94
TM đổ người
24
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AS Roma
|
|
| 2018~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2011~2014 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard