115
CDM
B. Cristante
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Cristante
CDM
115
CM
114
CB
114
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
107
107
105
105
111
108
112
107
107
111
112
108
108
108
108
111
Tốc độ
94
Sút
104
Chuyền bóng
109
Rê bóng
107
Phòng thủ
112
Thể chất
112
Tốc độ
92
Tăng tốc
97
Dứt điểm
100
Lực sút
113
Sút xa
105
Chọn vị trí
108
Vô lê
101
Penalty
100
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
99
Chuyền dài
115
Đá phạt
95
Sút xoáy
103
Rê bóng
108
Giữ bóng
111
Khéo léo
98
Thăng bằng
101
Phản ứng
109
Kèm người
111
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
112
Thể lực
113
Quyết đoán
112
Nhảy
114
Bình tĩnh
111
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AS Roma
|
|
| 2018~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2011~2014 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández