121
CDM
B. Cristante
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Cristante
CDM
121
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
112
112
110
110
117
113
118
112
112
118
118
115
115
114
114
118
Tốc độ
100
Sút
107
Chuyền bóng
115
Rê bóng
113
Phòng thủ
119
Thể chất
119
Tốc độ
99
Tăng tốc
103
Dứt điểm
101
Lực sút
119
Sút xa
110
Chọn vị trí
111
Vô lê
106
Penalty
102
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
106
Chuyền dài
123
Đá phạt
99
Sút xoáy
110
Rê bóng
114
Giữ bóng
117
Khéo léo
104
Thăng bằng
109
Phản ứng
115
Kèm người
118
Lấy bóng
121
Cắt bóng
116
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
119
Thể lực
122
Quyết đoán
117
Nhảy
121
Bình tĩnh
117
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AS Roma
|
|
| 2018~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2011~2014 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández