98
CM
B. Cristante
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Cristante
CM
98
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
89
90
88
88
95
91
95
90
90
93
93
91
91
92
92
93
Tốc độ
71
Sút
89
Chuyền bóng
93
Rê bóng
90
Phòng thủ
93
Thể chất
96
Tốc độ
72
Tăng tốc
71
Dứt điểm
84
Lực sút
97
Sút xa
94
Chọn vị trí
88
Vô lê
88
Penalty
84
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
89
Chuyền dài
98
Đá phạt
82
Sút xoáy
84
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
75
Thăng bằng
75
Phản ứng
96
Kèm người
94
Lấy bóng
97
Cắt bóng
93
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
93
Thể lực
105
Quyết đoán
93
Nhảy
93
Bình tĩnh
96
TM đổ người
26
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AS Roma
|
|
| 2018~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2011~2014 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández