102
CF
G. Zola
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianfranco Zola
CF
102
ST
98
168cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
95
99
99
99
91
98
74
98
98
63
63
73
73
77
77
63
Tốc độ
100
Sút
100
Chuyền bóng
94
Rê bóng
103
Phòng thủ
50
Thể chất
79
Tốc độ
97
Tăng tốc
105
Dứt điểm
98
Lực sút
101
Sút xa
104
Chọn vị trí
98
Vô lê
97
Penalty
104
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
94
Chuyền dài
93
Đá phạt
104
Sút xoáy
105
Rê bóng
105
Giữ bóng
101
Khéo léo
105
Thăng bằng
109
Phản ứng
101
Kèm người
50
Lấy bóng
57
Cắt bóng
37
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
73
Thể lực
92
Quyết đoán
82
Nhảy
68
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
Cagliari
|
|
| 1996~2003 |
Chelsea
|
|
| 1993~1996 |
Parma
|
|
| 1989~1993 |
Neapolitan
|
|
| 1986~1989 | 토레스 칼초 | |
| 1984~1986 | 누오레제 칼초 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo