110
CF
G. Zola
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianfranco Zola
CF
110
168cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
105
107
107
107
100
106
84
106
106
76
76
83
83
87
87
76
Tốc độ
104
Sút
108
Chuyền bóng
101
Rê bóng
111
Phòng thủ
65
Thể chất
91
Tốc độ
100
Tăng tốc
110
Dứt điểm
110
Lực sút
108
Sút xa
109
Chọn vị trí
110
Vô lê
101
Penalty
108
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
100
Chuyền dài
97
Đá phạt
110
Sút xoáy
111
Rê bóng
112
Giữ bóng
110
Khéo léo
111
Thăng bằng
113
Phản ứng
108
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
50
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
87
Thể lực
104
Quyết đoán
85
Nhảy
90
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
Cagliari
|
|
| 1996~2003 |
Chelsea
|
|
| 1993~1996 |
Parma
|
|
| 1989~1993 |
Neapolitan
|
|
| 1986~1989 | 토레스 칼초 | |
| 1984~1986 | 누오레제 칼초 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos