93
CF
G. Zola
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianfranco Zola
CF
93
168cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
84
90
90
90
83
90
65
89
89
53
53
63
63
68
68
53
Tốc độ
91
Sút
85
Chuyền bóng
87
Rê bóng
95
Phòng thủ
39
Thể chất
71
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
81
Lực sút
90
Sút xa
91
Chọn vị trí
87
Vô lê
81
Penalty
85
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
84
Chuyền dài
80
Đá phạt
83
Sút xoáy
91
Rê bóng
97
Giữ bóng
93
Khéo léo
93
Thăng bằng
95
Phản ứng
93
Kèm người
41
Lấy bóng
41
Cắt bóng
31
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
71
Thể lực
80
Quyết đoán
65
Nhảy
58
Bình tĩnh
87
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
Cagliari
|
|
| 1996~2003 |
Chelsea
|
|
| 1993~1996 |
Parma
|
|
| 1989~1993 |
Neapolitan
|
|
| 1986~1989 | 토레스 칼초 | |
| 1984~1986 | 누오레제 칼초 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos