66
GK
T. Horn
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Horn
GK
66
192cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
63
26
26
25
25
26
27
25
26
26
24
24
23
23
24
24
24
TM Đổ người
65
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
51
TM Phản xạ
64
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
60
Tốc độ
45
Tăng tốc
40
Dứt điểm
11
Lực sút
39
Sút xa
15
Chọn vị trí
13
Vô lê
12
Penalty
18
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
16
Chuyền dài
25
Đá phạt
13
Sút xoáy
10
Rê bóng
17
Giữ bóng
19
Khéo léo
44
Thăng bằng
27
Phản ứng
67
Kèm người
12
Lấy bóng
11
Cắt bóng
19
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
59
Thể lực
27
Quyết đoán
36
Nhảy
57
Bình tĩnh
22
TM đổ người
65
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
51
TM phản xạ
64
TM chọn vị trí
60
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfL Bochum
|
|
| 2024~2024 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2011~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2011~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2010~2012 | 1. FC 쾰른 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo