102
GK
T. Horn
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Horn
GK
102
192cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
99
39
41
39
39
43
42
41
41
41
39
39
39
39
40
40
39
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
103
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
58
Tăng tốc
52
Dứt điểm
20
Lực sút
51
Sút xa
24
Chọn vị trí
22
Vô lê
21
Penalty
38
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
26
Chuyền dài
36
Đá phạt
32
Sút xoáy
29
Rê bóng
27
Giữ bóng
29
Khéo léo
57
Thăng bằng
62
Phản ứng
103
Kèm người
21
Lấy bóng
20
Cắt bóng
29
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
84
Thể lực
58
Quyết đoán
48
Nhảy
81
Bình tĩnh
32
TM đổ người
101
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
85
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfL Bochum
|
|
| 2024~2024 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2011~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2011~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2010~2012 | 1. FC 쾰른 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo