83
GK
T. Horn
11
80
34
36
36
36
39
39
36
38
38
34
34
33
33
34
34
34
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
84
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
55
Tăng tốc
50
Dứt điểm
21
Lực sút
29
Sút xa
25
Chọn vị trí
23
Vô lê
22
Penalty
28
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
26
Chuyền dài
38
Đá phạt
23
Sút xoáy
20
Rê bóng
27
Giữ bóng
29
Khéo léo
54
Thăng bằng
37
Phản ứng
77
Kèm người
22
Lấy bóng
21
Cắt bóng
29
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
69
Thể lực
37
Quyết đoán
46
Nhảy
66
Bình tĩnh
32
TM đổ người
82
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
80
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfL Bochum
|
|
| 2024~2024 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2011~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2011~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2010~2012 | 1. FC 쾰른 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo