65
CDM
S. Nzonzi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Nzonzi
CDM
65
CM
63
196cm
|
89kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
54
55
53
53
60
56
62
54
54
64
65
56
56
56
56
64
Tốc độ
32
Sút
49
Chuyền bóng
58
Rê bóng
57
Phòng thủ
63
Thể chất
67
Tốc độ
35
Tăng tốc
30
Dứt điểm
45
Lực sút
55
Sút xa
52
Chọn vị trí
53
Vô lê
44
Penalty
50
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
51
Chuyền dài
63
Đá phạt
35
Sút xoáy
57
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
37
Thăng bằng
27
Phản ứng
60
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
62
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
76
Thể lực
47
Quyết đoán
71
Nhảy
66
Bình tĩnh
65
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stoke City
|
|
| 2024~2025 | 세파한 | |
| 2023~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2023~2024 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2021~ | 알라이얀 | |
| 2021~2021 |
AS Roma
|
|
| 2021~2023 | 알라이얀 | |
| 2020~2020 |
AS Roma
|
|
| 2020~2021 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2012~2015 |
Stoke City
|
|
| 2009~2012 |
blackburn rovers
|
|
| 2008~2009 |
Amiens SC
|
|
| 2007~2009 |
Amiens SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo