81
CDM
S. Nzonzi
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Nzonzi
CDM
81
CM
77
196cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
66
67
65
65
74
68
78
68
68
78
78
72
72
72
72
78
Tốc độ
50
Sút
56
Chuyền bóng
69
Rê bóng
67
Phòng thủ
78
Thể chất
83
Tốc độ
54
Tăng tốc
46
Dứt điểm
51
Lực sút
64
Sút xa
57
Chọn vị trí
69
Vô lê
55
Penalty
57
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
59
Chuyền dài
71
Đá phạt
42
Sút xoáy
71
Rê bóng
69
Giữ bóng
79
Khéo léo
39
Thăng bằng
34
Phản ứng
78
Kèm người
79
Lấy bóng
78
Cắt bóng
80
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
88
Thể lực
80
Quyết đoán
79
Nhảy
73
Bình tĩnh
82
TM đổ người
13
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stoke City
|
|
| 2024~2025 | 세파한 | |
| 2023~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2023~2024 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2021~ | 알라이얀 | |
| 2021~2021 |
AS Roma
|
|
| 2021~2023 | 알라이얀 | |
| 2020~2020 |
AS Roma
|
|
| 2020~2021 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2012~2015 |
Stoke City
|
|
| 2009~2012 |
blackburn rovers
|
|
| 2008~2009 |
Amiens SC
|
|
| 2007~2009 |
Amiens SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo