71
CDM
S. Nzonzi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Nzonzi
CDM
71
CM
67
196cm
|
89kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
56
57
55
55
64
59
68
58
58
68
68
62
62
62
62
68
Tốc độ
35
Sút
49
Chuyền bóng
61
Rê bóng
58
Phòng thủ
67
Thể chất
75
Tốc độ
35
Tăng tốc
36
Dứt điểm
45
Lực sút
55
Sút xa
52
Chọn vị trí
53
Vô lê
44
Penalty
50
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
51
Chuyền dài
64
Đá phạt
35
Sút xoáy
57
Rê bóng
62
Giữ bóng
66
Khéo léo
31
Thăng bằng
27
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
68
Cắt bóng
71
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
79
Thể lực
74
Quyết đoán
71
Nhảy
67
Bình tĩnh
70
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stoke City
|
|
| 2024~2025 | 세파한 | |
| 2023~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2023~2024 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2021~ | 알라이얀 | |
| 2021~2021 |
AS Roma
|
|
| 2021~2023 | 알라이얀 | |
| 2020~2020 |
AS Roma
|
|
| 2020~2021 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Galatasaray SK
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2012~2015 |
Stoke City
|
|
| 2009~2012 |
blackburn rovers
|
|
| 2008~2009 |
Amiens SC
|
|
| 2007~2009 |
Amiens SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo