67
CB
S. Denswil
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefano Denswil
CB
67
LB
63
188cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
54
54
53
53
59
55
63
55
55
64
64
60
60
60
60
64
Tốc độ
50
Sút
49
Chuyền bóng
59
Rê bóng
57
Phòng thủ
64
Thể chất
66
Tốc độ
52
Tăng tốc
48
Dứt điểm
40
Lực sút
67
Sút xa
56
Chọn vị trí
44
Vô lê
38
Penalty
54
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
53
Chuyền dài
63
Đá phạt
62
Sút xoáy
61
Rê bóng
56
Giữ bóng
62
Khéo léo
50
Thăng bằng
49
Phản ứng
59
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
69
Thể lực
61
Quyết đoán
68
Nhảy
62
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2025 |
Trabzonspor
|
|
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2021 |
Club Brugge
|
|
| 2021~2022 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2021 |
Bologna
|
|
| 2019~2022 |
Bologna
|
|
| 2015~2019 |
Club Brugge
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2012~2015 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo