94
CB
S. Denswil
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefano Denswil
CB
94
LB
89
188cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
78
78
76
76
84
79
89
77
77
91
91
86
86
84
84
91
Tốc độ
79
Sút
72
Chuyền bóng
81
Rê bóng
79
Phòng thủ
91
Thể chất
89
Tốc độ
84
Tăng tốc
74
Dứt điểm
66
Lực sút
93
Sút xa
73
Chọn vị trí
65
Vô lê
54
Penalty
78
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
56
Chuyền dài
90
Đá phạt
84
Sút xoáy
86
Rê bóng
79
Giữ bóng
79
Khéo léo
83
Thăng bằng
74
Phản ứng
89
Kèm người
86
Lấy bóng
94
Cắt bóng
96
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
91
Thể lực
85
Quyết đoán
91
Nhảy
86
Bình tĩnh
82
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2025 |
Trabzonspor
|
|
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2021 |
Club Brugge
|
|
| 2021~2022 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2021 |
Bologna
|
|
| 2019~2022 |
Bologna
|
|
| 2015~2019 |
Club Brugge
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2012~2015 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo