89
CB
S. Denswil
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefano Denswil
CB
89
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
71
69
68
68
74
70
82
69
69
86
86
80
80
78
78
86
Tốc độ
74
Sút
64
Chuyền bóng
70
Rê bóng
73
Phòng thủ
87
Thể chất
86
Tốc độ
78
Tăng tốc
71
Dứt điểm
56
Lực sút
89
Sút xa
65
Chọn vị trí
54
Vô lê
47
Penalty
73
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
53
Chuyền dài
76
Đá phạt
76
Sút xoáy
74
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
76
Thăng bằng
64
Phản ứng
78
Kèm người
80
Lấy bóng
93
Cắt bóng
89
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
92
Thể lực
76
Quyết đoán
88
Nhảy
80
Bình tĩnh
77
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2025~2026 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2025 |
Trabzonspor
|
|
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2021 |
Club Brugge
|
|
| 2021~2022 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2021 |
Bologna
|
|
| 2019~2022 |
Bologna
|
|
| 2015~2019 |
Club Brugge
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2012~2015 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández