72
CDM
R. Christie
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Christie
CDM
72
CM
72
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
62
65
65
65
69
67
69
66
66
65
64
66
66
67
67
65
Tốc độ
60
Sút
61
Chuyền bóng
68
Rê bóng
68
Phòng thủ
65
Thể chất
66
Tốc độ
58
Tăng tốc
64
Dứt điểm
60
Lực sút
68
Sút xa
62
Chọn vị trí
65
Vô lê
44
Penalty
64
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
64
Chuyền dài
70
Đá phạt
62
Sút xoáy
66
Rê bóng
68
Giữ bóng
68
Khéo léo
69
Thăng bằng
71
Phản ứng
71
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
72
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
61
Thể lực
75
Quyết đoán
72
Nhảy
61
Bình tĩnh
70
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2021 |
Celtic
|
|
| 2017~2018 |
Aberdeen
|
|
| 2015~2016 | 인버네스 CT | |
| 2015~2017 |
Celtic
|
|
| 2015~2021 |
Celtic
|
|
| 2013~2013 |
Celtic
|
|
| 2013~2015 | 인버네스 CT |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo