100
CAM
R. Christie
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Christie
CAM
100
CM
99
RM
99
178cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
95
96
97
97
96
97
95
96
96
94
94
94
94
95
95
94
Tốc độ
99
Sút
92
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
92
Thể chất
94
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
92
Lực sút
96
Sút xa
94
Chọn vị trí
99
Vô lê
80
Penalty
84
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
98
Chuyền dài
93
Đá phạt
94
Sút xoáy
98
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
100
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
91
Thể lực
93
Quyết đoán
103
Nhảy
97
Bình tĩnh
95
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2021 |
Celtic
|
|
| 2017~2018 |
Aberdeen
|
|
| 2015~2016 | 인버네스 CT | |
| 2015~2017 |
Celtic
|
|
| 2015~2021 |
Celtic
|
|
| 2013~2013 |
Celtic
|
|
| 2013~2015 | 인버네스 CT |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo