110
CM
R. Christie
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Christie
CM
110
CDM
109
CAM
109
178cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
100
104
105
105
107
106
106
106
106
101
101
105
105
106
106
101
Tốc độ
108
Sút
94
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
100
Thể chất
102
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
87
Lực sút
107
Sút xa
100
Chọn vị trí
105
Vô lê
87
Penalty
89
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
107
Chuyền dài
110
Đá phạt
97
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
107
Khéo léo
109
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
97
Lấy bóng
103
Cắt bóng
107
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
95
Thể lực
111
Quyết đoán
110
Nhảy
96
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2021 |
Celtic
|
|
| 2017~2018 |
Aberdeen
|
|
| 2015~2016 | 인버네스 CT | |
| 2015~2017 |
Celtic
|
|
| 2015~2021 |
Celtic
|
|
| 2013~2013 |
Celtic
|
|
| 2013~2015 | 인버네스 CT |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo