73
CDM
Ruiz de Galarreta
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruiz de Galarreta
CDM
73
CM
72
175cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
61
65
65
65
69
67
70
67
67
66
66
68
68
69
69
66
Tốc độ
60
Sút
57
Chuyền bóng
68
Rê bóng
69
Phòng thủ
67
Thể chất
66
Tốc độ
58
Tăng tốc
64
Dứt điểm
53
Lực sút
64
Sút xa
62
Chọn vị trí
65
Vô lê
54
Penalty
41
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
65
Chuyền dài
71
Đá phạt
55
Sút xoáy
64
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
72
Thăng bằng
77
Phản ứng
70
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
69
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
62
Thể lực
74
Quyết đoán
72
Nhảy
61
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2023 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2019 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2020 |
CD Tenerife
|
|
| 2019~2023 |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~2019 |
CD Tenerife
|
|
| 2017~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | CD 누만시아 | |
| 2015~2016 |
CD Leganes
|
|
| 2014~2015 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2014 |
CD Mirandes
|
|
| 2013~2016 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2013 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo