93
CDM
Ruiz de Galarreta
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruiz de Galarreta
CDM
93
CM
92
175cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
34
81
85
86
86
89
87
90
87
87
86
87
88
88
89
89
86
Tốc độ
83
Sút
77
Chuyền bóng
88
Rê bóng
90
Phòng thủ
88
Thể chất
87
Tốc độ
80
Tăng tốc
88
Dứt điểm
73
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
85
Vô lê
74
Penalty
61
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
85
Chuyền dài
89
Đá phạt
75
Sút xoáy
84
Rê bóng
88
Giữ bóng
91
Khéo léo
95
Thăng bằng
95
Phản ứng
90
Kèm người
91
Lấy bóng
91
Cắt bóng
89
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
82
Thể lực
94
Quyết đoán
92
Nhảy
83
Bình tĩnh
92
TM đổ người
30
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
31
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2023 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2019 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2020 |
CD Tenerife
|
|
| 2019~2023 |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~2019 |
CD Tenerife
|
|
| 2017~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | CD 누만시아 | |
| 2015~2016 |
CD Leganes
|
|
| 2014~2015 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2014 |
CD Mirandes
|
|
| 2013~2016 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2013 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo