111
CM
Ruiz de Galarreta
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruiz de Galarreta
CM
111
175cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
99
104
104
104
108
106
107
106
106
102
102
104
104
105
105
102
Tốc độ
102
Sút
91
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
102
Thể chất
102
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
84
Lực sút
100
Sút xa
100
Chọn vị trí
105
Vô lê
93
Penalty
81
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
104
Chuyền dài
111
Đá phạt
86
Sút xoáy
105
Rê bóng
109
Giữ bóng
111
Khéo léo
112
Thăng bằng
112
Phản ứng
105
Kèm người
100
Lấy bóng
109
Cắt bóng
104
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
96
Thể lực
110
Quyết đoán
111
Nhảy
92
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2023 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2019 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2020 |
CD Tenerife
|
|
| 2019~2023 |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~2019 |
CD Tenerife
|
|
| 2017~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 | CD 누만시아 | |
| 2015~2016 |
CD Leganes
|
|
| 2014~2015 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2014 |
CD Mirandes
|
|
| 2013~2016 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2013 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo