74
RM
D. Lukébakio
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dodi Lukebakio
RM
74
RW
75
ST
72
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
69
72
72
72
64
71
48
71
71
39
39
48
48
52
52
39
Tốc độ
76
Sút
71
Chuyền bóng
67
Rê bóng
74
Phòng thủ
27
Thể chất
56
Tốc độ
77
Tăng tốc
76
Dứt điểm
72
Lực sút
75
Sút xa
69
Chọn vị trí
72
Vô lê
65
Penalty
71
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
69
Chuyền dài
59
Đá phạt
60
Sút xoáy
74
Rê bóng
76
Giữ bóng
74
Khéo léo
71
Thăng bằng
63
Phản ứng
71
Kèm người
27
Lấy bóng
25
Cắt bóng
23
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
61
Thể lực
64
Quyết đoán
33
Nhảy
67
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2018 |
Charleroi
|
|
| 2018~2019 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2017~2018 |
Charleroi
|
|
| 2016~2017 | 툴루즈 FC II | |
| 2015~2016 |
Anderlecht
|
|
| 2015~2018 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo