76
ST
D. Lukébakio
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dodi Lukebakio
ST
76
RM
77
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
73
75
76
76
67
74
54
74
74
47
47
55
55
58
58
47
Tốc độ
84
Sút
74
Chuyền bóng
68
Rê bóng
78
Phòng thủ
35
Thể chất
63
Tốc độ
88
Tăng tốc
81
Dứt điểm
76
Lực sút
75
Sút xa
72
Chọn vị trí
76
Vô lê
67
Penalty
65
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
69
Chuyền dài
62
Đá phạt
67
Sút xoáy
68
Rê bóng
81
Giữ bóng
76
Khéo léo
76
Thăng bằng
71
Phản ứng
75
Kèm người
36
Lấy bóng
34
Cắt bóng
32
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
70
Thể lực
70
Quyết đoán
38
Nhảy
68
Bình tĩnh
73
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2018 |
Charleroi
|
|
| 2018~2019 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2017~2018 |
Charleroi
|
|
| 2016~2017 | 툴루즈 FC II | |
| 2015~2016 |
Anderlecht
|
|
| 2015~2018 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo