79
ST
D. Lukébakio
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dodi Lukebakio
ST
79
RM
80
LM
80
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
76
78
78
78
70
76
55
77
77
48
48
56
56
60
60
48
Tốc độ
84
Sút
75
Chuyền bóng
71
Rê bóng
80
Phòng thủ
37
Thể chất
64
Tốc độ
87
Tăng tốc
82
Dứt điểm
78
Lực sút
76
Sút xa
73
Chọn vị trí
79
Vô lê
68
Penalty
66
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
70
Chuyền dài
64
Đá phạt
68
Sút xoáy
71
Rê bóng
82
Giữ bóng
80
Khéo léo
77
Thăng bằng
72
Phản ứng
77
Kèm người
37
Lấy bóng
35
Cắt bóng
33
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
71
Thể lực
71
Quyết đoán
39
Nhảy
69
Bình tĩnh
78
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2019~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~2018 |
Charleroi
|
|
| 2018~2019 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2017~2018 |
Charleroi
|
|
| 2016~2017 | 툴루즈 FC II | |
| 2015~2016 |
Anderlecht
|
|
| 2015~2018 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo