70
RW
D. Man
7
13
65
65
67
67
60
65
52
66
66
49
49
53
53
55
55
49
Tốc độ
81
Sút
65
Chuyền bóng
61
Rê bóng
68
Phòng thủ
39
Thể chất
62
Tốc độ
81
Tăng tốc
81
Dứt điểm
66
Lực sút
67
Sút xa
65
Chọn vị trí
59
Vô lê
57
Penalty
64
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
61
Chuyền dài
57
Đá phạt
61
Sút xoáy
63
Rê bóng
70
Giữ bóng
67
Khéo léo
79
Thăng bằng
58
Phản ứng
59
Kèm người
33
Lấy bóng
42
Cắt bóng
35
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
64
Thể lực
64
Quyết đoán
54
Nhảy
75
Bình tĩnh
61
TM đổ người
4
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PSV
|
|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2025 |
Parma
|
|
| 2016~2021 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2015~2016 | UTA 아라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández