64
RW
D. Man
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dennis Man
RW
64
CF
65
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
61
62
61
61
54
60
43
60
60
40
40
43
43
45
45
40
Tốc độ
65
Sút
59
Chuyền bóng
55
Rê bóng
62
Phòng thủ
27
Thể chất
60
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
64
Lực sút
61
Sút xa
53
Chọn vị trí
67
Vô lê
50
Penalty
38
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
55
Chuyền dài
48
Đá phạt
49
Sút xoáy
56
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
63
Thăng bằng
49
Phản ứng
57
Kèm người
20
Lấy bóng
33
Cắt bóng
15
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
64
Thể lực
56
Quyết đoán
60
Nhảy
54
Bình tĩnh
64
TM đổ người
4
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PSV
|
|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2025 |
Parma
|
|
| 2016~2021 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2015~2016 | UTA 아라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo