100
RW
D. Man
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dennis Man
RW
100
LW
100
183cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
95
96
97
97
89
96
74
96
96
69
70
74
74
77
77
69
Tốc độ
102
Sút
91
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
52
Thể chất
93
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
91
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
100
Vô lê
95
Penalty
86
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
97
Chuyền dài
82
Đá phạt
86
Sút xoáy
97
Rê bóng
99
Giữ bóng
95
Khéo léo
102
Thăng bằng
90
Phản ứng
96
Kèm người
43
Lấy bóng
54
Cắt bóng
45
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
94
Thể lực
91
Quyết đoán
93
Nhảy
98
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PSV
|
|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2025 |
Parma
|
|
| 2016~2021 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2015~2016 | UTA 아라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo