63
RM
C. Bassogog
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Bassogog
RM
62
RW
63
ST
63
173cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
12
60
60
60
60
53
58
45
59
59
43
44
47
47
49
49
43
Tốc độ
80
Sút
57
Chuyền bóng
50
Rê bóng
63
Phòng thủ
33
Thể chất
64
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
56
Lực sút
65
Sút xa
55
Chọn vị trí
62
Vô lê
56
Penalty
57
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
48
Chuyền dài
48
Đá phạt
57
Sút xoáy
62
Rê bóng
62
Giữ bóng
60
Khéo léo
77
Thăng bằng
80
Phản ứng
60
Kèm người
40
Lấy bóng
29
Cắt bóng
22
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
67
Thể lực
72
Quyết đoán
48
Nhảy
76
Bình tĩnh
57
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Al Faisaly
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2024~2026 |
|
|
| 2021~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2021~2023 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2021~2024 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2017~2021 |
Henan Songshan Longmen
|
|
| 2015~2015 | 윌밍턴 해머헤즈 | |
| 2015~2017 | 올보르 BK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández