117
RW
C. Bassogog
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Bassogog
RW
117
173cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
114
114
114
114
106
112
95
112
112
92
93
96
96
99
99
92
Tốc độ
118
Sút
112
Chuyền bóng
105
Rê bóng
117
Phòng thủ
81
Thể chất
111
Tốc độ
118
Tăng tốc
120
Dứt điểm
115
Lực sút
115
Sút xa
106
Chọn vị trí
117
Vô lê
108
Penalty
100
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
104
Chuyền dài
95
Đá phạt
108
Sút xoáy
113
Rê bóng
118
Giữ bóng
115
Khéo léo
119
Thăng bằng
117
Phản ứng
118
Kèm người
88
Lấy bóng
78
Cắt bóng
70
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
113
Thể lực
117
Quyết đoán
98
Nhảy
113
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2021~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2021~2023 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2021~2024 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2017~2021 |
Henan Songshan Longmen
|
|
| 2015~2015 | 윌밍턴 해머헤즈 | |
| 2015~2017 |
Aalborg BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo