74
ST
C. Bassogog
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Bassogog
ST
74
RM
72
LM
72
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
71
71
70
70
62
68
51
69
69
46
46
51
51
53
53
46
Tốc độ
85
Sút
69
Chuyền bóng
59
Rê bóng
75
Phòng thủ
34
Thể chất
64
Tốc độ
87
Tăng tốc
84
Dứt điểm
72
Lực sút
73
Sút xa
60
Chọn vị trí
72
Vô lê
64
Penalty
64
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
48
Chuyền dài
61
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
77
Giữ bóng
71
Khéo léo
79
Thăng bằng
81
Phản ứng
71
Kèm người
38
Lấy bóng
28
Cắt bóng
29
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
63
Thể lực
74
Quyết đoán
55
Nhảy
71
Bình tĩnh
63
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2021~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2021~2023 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2021~2024 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2017~2021 |
Henan Songshan Longmen
|
|
| 2015~2015 | 윌밍턴 해머헤즈 | |
| 2015~2017 |
Aalborg BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo