63
ST
Carlos Fernández
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Fernández
ST
65
186cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
62
61
59
59
56
61
43
58
58
38
38
39
39
41
41
38
Tốc độ
55
Sút
64
Chuyền bóng
54
Rê bóng
60
Phòng thủ
22
Thể chất
61
Tốc độ
59
Tăng tốc
51
Dứt điểm
66
Lực sút
64
Sút xa
62
Chọn vị trí
65
Vô lê
60
Penalty
70
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
41
Chuyền dài
58
Đá phạt
49
Sút xoáy
38
Rê bóng
59
Giữ bóng
64
Khéo léo
61
Thăng bằng
49
Phản ứng
60
Kèm người
18
Lấy bóng
18
Cắt bóng
19
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
65
Thể lực
56
Quyết đoán
60
Nhảy
64
Bình tĩnh
60
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Real Oviedo
|
|
| 2026~2026 |
Real Sociedad
|
|
| 2025~ |
CD Mirandes
|
|
| 2025~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2025~2026 |
CD Mirandes
|
|
| 2024~ |
Cadiz CF
|
|
| 2024~2025 |
Cadiz CF
|
|
| 2021~ |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2020 |
Granada CF
|
|
| 2018~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2013~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2018 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2013~2021 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández