79
ST
Carlos Fernández
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Fernández
ST
79
CAM
77
186cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
76
75
72
72
67
74
54
70
70
49
49
50
50
53
53
49
Tốc độ
69
Sút
77
Chuyền bóng
60
Rê bóng
77
Phòng thủ
34
Thể chất
71
Tốc độ
71
Tăng tốc
67
Dứt điểm
80
Lực sút
77
Sút xa
75
Chọn vị trí
75
Vô lê
73
Penalty
73
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
46
Chuyền dài
59
Đá phạt
41
Sút xoáy
46
Rê bóng
79
Giữ bóng
80
Khéo léo
75
Thăng bằng
59
Phản ứng
75
Kèm người
29
Lấy bóng
29
Cắt bóng
30
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
75
Thể lực
69
Quyết đoán
67
Nhảy
76
Bình tĩnh
69
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
CD Mirandes
|
|
| 2025~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2024~ |
Cadiz CF
|
|
| 2024~2025 |
Cadiz CF
|
|
| 2021~ |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2020 |
Granada CF
|
|
| 2018~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2013~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2018 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2013~2021 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo