76
ST
Carlos Fernández
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Fernández
ST
76
186cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
73
70
67
67
61
67
51
65
65
50
50
49
49
51
51
50
Tốc độ
65
Sút
75
Chuyền bóng
52
Rê bóng
69
Phòng thủ
36
Thể chất
74
Tốc độ
69
Tăng tốc
61
Dứt điểm
77
Lực sút
75
Sút xa
76
Chọn vị trí
80
Vô lê
64
Penalty
78
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
45
Chuyền dài
46
Đá phạt
28
Sút xoáy
45
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
64
Thăng bằng
62
Phản ứng
70
Kèm người
27
Lấy bóng
41
Cắt bóng
30
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
77
Thể lực
74
Quyết đoán
69
Nhảy
79
Bình tĩnh
68
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
CD Mirandes
|
|
| 2025~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2024~ |
Cadiz CF
|
|
| 2024~2025 |
Cadiz CF
|
|
| 2021~ |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2020 |
Granada CF
|
|
| 2018~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2013~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2018 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2013~2021 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo